rát ruột

Học thuật
Thân thiện
rát ruột

Thấy con ốm, mẹ cảm thấy rát ruột.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy đau xót, tiếc nuối trong lòng: Diễn tả cảm giác khó chịu, xót xa, thường do mất mát, hao tổn hoặc chứng kiến một điều đó không như ý muốn.
    • Nóng lòng, sốt ruột: (Nghĩa mở rộng) Cảm thấy bồn chồn, lo lắng, nôn nóng khi chờ đợi hoặc mong mỏi một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: đau xót, tiếc nuối):

    • Nhìn số tiền tiêu trong một tháng tôi thấy rát ruột.
    • ấy rát ruột khi phải bán đi mảnh đất của gia đình.
  • Tính từ (nghĩa mở rộng: nóng lòng, sốt ruột):

    • Chờ mãi không thấy tin nhắn trả lời, anh ta rát ruộtcùng.
    • Cả nhà rát ruột chờ đợi kết quả phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rát gan rát ruột": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác bực bội, tức giận hoặc lo lắng đến cực độ.

    • Chứng kiến cảnh lãng phí, ông ấy rát gan rát ruột không nói được.
  • "nóng ruột như lửa đốt": Thành ngữ diễn tả sự nôn nóng, lo lắng tột độ, ý nghĩa tương tự nghĩa mở rộng của "rát ruột".

    • Đợi con từ trường về, nóng ruột như lửa đốt.
Biến thể từ gần giống
  • Sốt ruột (tính từ): Nôn nóng, lo lắng khi chờ đợi. (Gần nghĩa với nghĩa mở rộng của "rát ruột").

    • Anh ấy sốt ruột chờ đến ngày nhận kết quả.
  • Đau lòng (tính từ): Cảm thấy đau đớn, xót xa trong lòng. (Gần nghĩa với nghĩa chính của "rát ruột").

    • Cảnh tượng ấy khiến ai nấy đều đau lòng.
  • Tiếc nuối (tính từ): Cảm thấy hối tiếc, luyến tiếc về một điều đã qua.

    • ấycùng tiếc nuối đã bỏ lỡ cơ hội.
Từ đồng nghĩa
  • Xót xa: Đau đớn, thương cảm trong lòng.
  • Nôn nóng: Muốn nhanh chóng, không thể kiên nhẫn chờ đợi.
  • Bồn chồn: Ở trạng thái lo lắng, không yên tâm.
Các cụm từ liên quan
  • Làm cho rát ruột: Gây ra cảm giác đau xót, tiếc nuối hoặc nôn nóng cho ai đó.
    • Việc chậm trễ này làm cho mọi người rát ruột.
Thành ngữ liên quan
  • Ruột đau như cắt: Diễn tả nỗi đau buồn, xót xa dữ dội trong lòng.
    • Nghe tin dữ, ruột đau như cắt.
rát ruột

Thấy con ốm, mẹ cảm thấy rát ruột.

  1. Cảm thấy đau xót trong lòng: Ăn tiêu tốn quá đã thấy rát ruột.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms